
- Thời gian hợp tác và doanh thu. Số liệu 12 tháng gần nhất là bắt buộc; số liệu 3 năm và 5 năm là tùy chọn.
- Chấm điểm từng tiêu chí từ 1 (Poor – Kém) đến 10 (Excellent – Xuất sắc):
- Quality of Deliverables (Chất lượng sản phẩm bàn giao)
- On-time Delivery (Giao hàng đúng hạn)
- Communication & Responsiveness (Giao tiếp & khả năng phản hồi)
- Reliability & Consistency (Độ tin cậy & tính nhất quán)
- Price Competitiveness (Tính cạnh tranh về giá)
- Problem Resolution (Giải quyết vấn đề)
- Compliance & Documentation (Tuân thủ & hồ sơ chứng từ)
- N/A: dùng khi bạn không thể đánh giá một tiêu chí.
Đánh giá là ẩn danh. Nhà cung cấp sẽ thấy đánh giá của bạn được ghi là do một “Verified Buyer” (Bên mua đã xác minh) viết, không phải do công ty bạn viết.
