| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Supplier (Nhà cung cấp) | Công ty cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ. |
| Client / Buyer (Khách hàng / Bên mua) | Công ty tìm nguồn cung ứng sản phẩm hoặc dịch vụ. |
| Both (Cả hai) | Công ty vừa là nhà cung cấp vừa là khách hàng, và có thể chuyển đổi giữa hai chế độ. |
| Portal (Cổng) | Mạng lưới nhà cung cấp riêng của một khách hàng. Nhà cung cấp tham gia cổng của khách hàng bằng cách chấp nhận lời mời, cho phép khách hàng đó xem toàn bộ dữ liệu của nhà cung cấp. |
| Prospect (Nhà cung cấp tiềm năng) | Nhà cung cấp đã chấp nhận lời mời tham gia cổng của bạn nhưng bạn chưa chuyển sang My supplier (Nhà cung cấp của tôi). |
| NDA (Thỏa thuận bảo mật) | Non-Disclosure Agreement. Khách hàng có thể đính kèm NDA tiêu chuẩn của Supplier Connect hoặc mẫu NDA riêng vào lời mời; nhà cung cấp ký NDA để chấp nhận lời mời. |
| Confidential document (Tài liệu bảo mật) | Tài liệu chỉ hiển thị với các công ty đã kết nối với bạn. |
| Verified (Đã xác minh) | Công ty hoặc tài liệu đã được đội ngũ Supplier Connect kiểm tra. |
| Referral code (Mã giới thiệu) | Mã của công ty bạn. Các công ty mới nhập mã này khi đăng ký để tham gia thông qua lời mời của bạn. |
| ERC / IRC | Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp / Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (giấy tờ đăng ký của doanh nghiệp Việt Nam). |
| VSIC / NAICS | Mã phân loại ngành: VSIC là Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, NAICS là Hệ thống phân loại ngành công nghiệp Bắc Mỹ. |
| DUNS | Mã định danh doanh nghiệp gồm 9 chữ số do Dun & Bradstreet cấp. |
| SME | Doanh nghiệp nhỏ và vừa (siêu nhỏ, nhỏ hoặc vừa). |
| ESG | Các hoạt động về Môi trường, Xã hội và Quản trị. |
| PDPD | Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân của Việt Nam. |
Thuật ngữ
Các thuật ngữ được sử dụng trong Supplier Connect.
